eternal sleep
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ vĩnh hằng: "eternal sleep" là một cách nói uyển ngữ (euphemism) để chỉ cái chết, dựa trên sự so sánh giữa nằm trên giường và nằm trong mộ. Từ này mang tính trang trọng, nhẹ nhàng, thường dùng để tránh nói trực tiếp về cái chết.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được an táng bên cạnh chồng mình, bước vào giấc ngủ vĩnh hằng.)
- (Họ phải cho thú cưng của gia đình chết một cách nhẹ nhàng, nhưng họ gọi đó là giấc ngủ vĩnh hằng để an ủi lũ trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter eternal sleep": bắt đầu giấc ngủ vĩnh hằng, tức là chết.
- After a long illness, he finally entered eternal sleep. (Sau một cơn bệnh dài, cuối cùng ông ấy đã bước vào giấc ngủ vĩnh hằng.)
"to be in eternal sleep": đang ở trong giấc ngủ vĩnh hằng, tức là đã chết.
- The inscription on the tombstone reads: "Resting in eternal sleep." (Dòng chữ trên bia mộ viết: "An nghỉ trong giấc ngủ vĩnh hằng.")
Biến thể và từ gần giống
Sleep (n): giấc ngủ (nghĩa đen), cũng được dùng như uyển ngữ cho cái chết.
- He was put to sleep by the vet. (Nó được bác sĩ thú y cho chết nhẹ nhàng.)
Everlasting sleep (n): giấc ngủ vĩnh cửu (từ đồng nghĩa với "eternal sleep").
- The poet wrote about the peace of everlasting sleep. (Nhà thơ đã viết về sự bình yên của giấc ngủ vĩnh cửu.)
Từ đồng nghĩa
- Death (n): cái chết (từ trực tiếp, không uyển ngữ).
- Passing (n): sự ra đi (một uyển ngữ khác cho cái chết).
- Rest (n): sự an nghỉ (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put to sleep: cho chết nhẹ nhàng (thường dùng cho động vật).
- The vet put the injured cat to sleep. (Bác sĩ thú y đã cho con mèo bị thương chết nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
- Eternal rest: sự nghỉ ngơi vĩnh hằng (một cách nói khác về cái chết).
- May she find eternal rest in heaven. (Cầu mong cô ấy tìm thấy sự nghỉ ngơi vĩnh hằng trên thiên đường.)